lên hơi

Học thuật
Thân thiện
lên hơi

Cơm rượu đã lên hơi trong một cái bát.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bốc hơi, bốc khí lên: Chỉ hiện tượng một chất lỏng (thường rượu, nước, hoặc chất lên men) bắt đầu sinh ra hơi hoặc bong bóng khí do quá trình lên men hoặc bay hơi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cơm rượu đã lên hơi, mùi thơm nồng. (Cơm rượu đã bắt đầu lên men bốc hơi, mùi thơm nồng.)
    • Nồi nước đường để làm mứt đang lên hơi nghi ngút. (Nồi nước đường để làm mứt đang bốc hơi lên nghi ngút.)
    • dưa cải muối mới lên hơi, chưa ăn được. ( dưa cải muối mới bắt đầu quá trình lên men tạo khí, chưa ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên hơi" trong ẩm thực chế biến thực phẩm: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh chế biến các món ăn, đồ uống liên quan đến quá trình lên men (như rượu, dưa muối, cơm rượu) hoặc quá trình đun nấu làm bay hơi chất lỏng.
    • Muốn nước mắm ngon, phải canh lúc lên hơi. (Muốn nước mắm ngon, phải canh lúc bắt đầu phân hủy sinh khí trong quá trình ủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bốc hơi (động từ): Chuyển từ thể lỏng sang thể hơi do nhiệt độ. ( dụ: Nước bốc hơi dưới ánh nắng.)
  • Lên men (động từ): Quá trình biến đổi hóa học trong chất hữu cơ nhờ vi sinh vật, thường sinh ra khí. "Lên hơi" thường một biểu hiện bên ngoài dễ thấy của quá trình "lên men".
  • Sủi bọt (động từ): Nổi lên những bong bóng khí nhỏ. Đây có thể một biểu hiện cụ thể của việc "lên hơi".
Từ đồng nghĩa
  • Bốc hơi: Bay hơi.
  • Sôi (trong một số ngữ cảnh): Khi chất lỏng đạt đến nhiệt độ sôi bốc hơi mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
lên hơi

Cơm rượu đã lên hơi trong một cái bát.

  1. Bốc hơi, bốc khí lên: Cơm rượu đã lên hơi.